Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

indwelling

Cư ngụ, cư trú, trú, nội cư, trú ngụ, ở bên trong.
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Hoàng Bảo
Số lượt truy cập: 2403119
Số người đang truy cập:

Xem Nguồn CSDL các Bộ từ điển