Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

expatriate

Đày biệt xứ, bỏ quê hương, bỏ quốc tịch
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Hoàng Bảo
Số lượt truy cập: 2470519
Số người đang truy cập:

Xem Nguồn CSDL các Bộ từ điển